冬蔥
đông thông
Hán Việt: đông thông · Pinyin: dōng cōng
Tổng quan
(thực vật học) hành tăm
1.亦作"冬葱"。 2.野菜名。葱的一种。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hành tăm
Eng
- Tần suất từ scallion
Hán Việt: đông thông · Pinyin: dōng cōng
(thực vật học) hành tăm
1.亦作"冬葱"。 2.野菜名。葱的一种。