冬蔥

dōng cōngđông thông

Hán Việt: đông thông · Pinyin: dōng cōng

Tổng quan

(thực vật học) hành tăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"冬葱"。 2.野菜名。葱的一种。

Cấu tạo: 冬 (đông) + 蔥 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành tăm

Eng

  • Tần suất từ scallion

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天