冬蔥 dōng cōng · đông thông Hán Việt: đông thông · Pinyin: dōng cōng Tổng quan (thực vật học) hành tăm Cấu tạo: 冬 (đông) + 蔥 (thông)Pinyindōng cōngHán Việtđông thôngCấu tạo冬 + 蔥 · đông + thông nghĩa thành phần: đông + thông Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hành tăm