冬衣

dōng yī đông y

Hán Việt: đông y · Pinyin: dōng yī

Tổng quan

quần áo mùa đông

Cấu tạo: (đông) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo mùa đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬季所穿的衣服。唐.白居易〈秋霽〉詩:「冬衣殊未製,夏服行將綻。」《紅樓夢》第一回:「當下即命小童進去,速封五十兩白銀並兩套冬衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬季穿的御寒的衣服。

Eng

  • CC-CEDICT winter clothes
  • Cihui winter clothes