冬裘 dōng qiú · đông cừu Hán Việt: đông cừu · Pinyin: dōng qiú Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 裘 (cừu)Pinyindōng qiúHán Việtđông cừuCấu tạo冬 + 裘 · đông + cừu nghĩa thành phần: đông + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬季穿的毛皮衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.冬季穿的毛皮衣服。