冬裝
đông trang
Hán Việt: đông trang · Pinyin: dōng zhuāng
Tổng quan
trang phục mùa đông: quần áo mùa đông/áo rét
Nghĩa
Việt
- Cihui trang phục mùa đông: quần áo mùa đông/áo rét
- Cihui trang phục mùa đông; quần áo mùa đông; áo rét。冬季穿的禦寒的服裝。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬季穿的服裝。如:「服裝展覽會上透露出今年冬裝的流行訊息。」
Eng
- Cihui 冬裝 ōngzhuāng n. winter clothing