冬貯 dōng zhù · đông trữ Hán Việt: đông trữ · Pinyin: dōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 貯 (trữ)Pinyindōng zhùHán Việtđông trữCấu tạo冬 + 貯 · đông + trữ nghĩa thành phần: đông + trữ Nghĩa EngCihui 冬貯 ōngzhù n. winter preservation (of fruits and vegetables)