冬賑 dōng zhèn · đông chẩn Hán Việt: đông chẩn · Pinyin: dōng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 賑 (chẩn)Pinyindōng zhènHán Việtđông chẩnCấu tạo冬 + 賑 · đông + chẩn nghĩa thành phần: đông + chẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在冬季裡以財物救濟貧民。如:「大夥兒慷慨解囊,熱烈響應冬賑義賣活動。」