冬遊 đông du Hán Việt: đông du Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 遊 (du)Hán Việtđông duCấu tạo冬 + 遊 · đông + du nghĩa thành phần: đông + du Nghĩa EngCihui 冬游 ōngyóu n. 1. winter tour 2. winter tourism