冬郎

dōng láng đông lang

Hán Việt: đông lang · Pinyin: dōng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人韩偓的小名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人韩偓的小名。