冬醪 dōng láo · đông lao Hán Việt: đông lao · Pinyin: dōng láo Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 醪 (lao)Pinyindōng láoHán Việtđông laoCấu tạo冬 + 醪 · đông + lao nghĩa thành phần: đông + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬季酿酒。Tân Hoa Tự Điển 1.冬季酿酒。