冬釀 dōng niàng · đông nhưỡng Hán Việt: đông nhưỡng · Pinyin: dōng niàng Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 釀 (nhưỡng)Pinyindōng niàngHán Việtđông nhưỡngCấu tạo冬 + 釀 · đông + nhưỡng nghĩa thành phần: đông + nhưỡng