冬钝 dōng dùn · đông độn Hán Việt: đông độn · Pinyin: dōng dùn Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 钝 (độn)Pinyindōng dùnHán Việtđông độnCấu tạo冬 + 钝 · đông + độn nghĩa thành phần: đông + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬夜的灯。Tân Hoa Tự Điển 1.冬夜的灯。