冬隙 dōng xì · đông khích Hán Việt: đông khích · Pinyin: dōng xì Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 隙 (khích)Pinyindōng xìHán Việtđông khíchCấu tạo冬 + 隙 · đông + khích nghĩa thành phần: đông + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬闲。Tân Hoa Tự Điển 1.冬闲。