冬青目 dōng qīng mù · đông thanh mục Hán Việt: đông thanh mục · Pinyin: dōng qīng mù Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 青 (thanh) + 目 (mục)Pinyindōng qīng mùHán Việtđông thanh mụcCấu tạo冬 + 青 + 目 · đông + thanh + mục nghĩa thành phần: đông + thanh + mục