冬鼓 dōng gǔ · đông cổ Hán Việt: đông cổ · Pinyin: dōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 鼓 (cổ)Pinyindōng gǔHán Việtđông cổCấu tạo冬 + 鼓 · đông + cổ nghĩa thành phần: đông + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓击街鼓的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.谓击街鼓的声音。