馮婦下車 féng fù xià chē · phùng phụ hạ xa Hán Việt: phùng phụ hạ xa · Pinyin: féng fù xià chē Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 婦 (phụ) + 下 (hạ) + 車 (xa)Pinyinféng fù xià chēHán Việtphùng phụ hạ xaCấu tạo馮 + 婦 + 下 + 車 · phùng + phụ + hạ + xa nghĩa thành phần: phùng + phụ + hạ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冯妇下车来,重新干捉虎的事。比喻重操旧业的人。