冯翊 phùng dực Hán Việt: phùng dực Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 翊 (dực)Hán Việtphùng dựcCấu tạo冯 + 翊 · phùng + dực nghĩa thành phần: phùng + dực