冰凘

bīng sī băng tư

Hán Việt: băng tư · Pinyin: bīng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冰澌"; 解冻时流动的冰; 冰棱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冰澌"。 2.解冻时流动的冰。 3.冰棱。