冰刀

bīng dāo băng đao

Hán Việt: băng đao · Pinyin: bīng dāo

Tổng quan

giày trượt băng | lưỡi giày trượt băng

Cấu tạo: (băng) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày trượt băng | lưỡi giày trượt băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安裝在冰鞋下面的刀形鋼條,有球刀、跑刀和花樣刀三種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在冰鞋底下的钢制的刀状物。有球刀、跑刀和花样刀三种。

Eng

  • CC-CEDICT ice skates|ice skate blades
  • Cihui ice skates; ice skate blades