冰廳

bīng tīng băng thính

Hán Việt: băng thính · Pinyin: bīng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋唐礼部有祠部曹,掌祠祀事,人称冰厅,言其冷落清闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐礼部有祠部曹,掌祠祀事,人称冰厅,言其冷落清闲。