冰原

bīng yuán băng nguyên

Hán Việt: băng nguyên · Pinyin: bīng yuán

Tổng quan

ùng đất ở trên cao, đóng băng suốt năm. (ice field). băng nguyên băng nguyên ☆Vùng đất ở trên cao, đóng băng suốt năm. (ice field).

Cấu tạo: (băng) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất ở trên cao, đóng băng suốt năm. (ice field). băng nguyên băng nguyên ☆Vùng đất ở trên cao, đóng băng suốt năm. (ice field).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高緯度地區的冰層,因終年積雪不消,且占地多達數百或數千公里,宛如一大片平原,故稱為「冰原」。也稱為「冰帽」。

Eng

  • Cihui 冰原 bīngyuán n. ice field