冰叟 bīng sǒu · băng tẩu Hán Việt: băng tẩu · Pinyin: bīng sǒu Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 叟 (tẩu)Pinyinbīng sǒuHán Việtbăng tẩuCấu tạo冰 + 叟 · băng + tẩu nghĩa thành phần: băng + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹冰翁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹冰翁。