冰品

bīng pǐn băng phẩm

Hán Việt: băng phẩm · Pinyin: bīng pǐn

Tổng quan

món tráng miệng đông lạnh

Cấu tạo: (băng) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món tráng miệng đông lạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰製的各種甜點。如甜筒、冰棒、銅鑼燒等。如:「夏天一到,各種冰品紛紛上市。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪糕、冰棍儿、冰激凌等冷食的统称。

Eng

  • CC-CEDICT frozen dessert
  • Cihui frozen dessert