冰場

bīng chǎng băng tràng

Hán Việt: băng tràng · Pinyin: bīng chǎng

Tổng quan

sân trượt băng | sân băng | nhà thi đấu băng

Cấu tạo: (băng) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân trượt băng | sân băng | nhà thi đấu băng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑冰的场地:室内~。

Eng

  • CC-CEDICT skating or ice rink|ice stadium|ice arena
  • Cihui skating or ice rink; ice stadium; ice arena