冰壇 băng đàn Hán Việt: băng đàn Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 壇 (đàn)Hán Việtbăng đànCấu tạo冰 + 壇 · băng + đàn nghĩa thành phần: băng + đàn Nghĩa EngCihui 冰壇 īngtán* n. the ice-sports world