冰壑
băng hác
Hán Việt: băng hác · Pinyin: bīng hè
Tổng quan
hẻm núi băng
為冰所封閉的山谷。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thung lũng băng
- Biên soạn ice gully
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為冰所封閉的山谷。
Eng
- Cihui ice gully
Hán Việt: băng hác · Pinyin: bīng hè
hẻm núi băng
為冰所封閉的山谷。