冰壩
băng bá
Hán Việt: băng bá · Pinyin: bīng bà
Tổng quan
tắc nghẽn do băng | đập băng trên sông
Nghĩa
Việt
- Cihui tắc nghẽn do băng | đập băng trên sông
Eng
- CC-CEDICT freezing blockage|dam of ice on river
- Cihui freezing blockage; dam of ice on river