冰天
băng thiên
Hán Việt: băng thiên · Pinyin: bīng tiān
Tổng quan
ùng rét lạnh. băng thiên băng thiên ☆Vùng rét lạnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng rét lạnh. băng thiên băng thiên ☆Vùng rét lạnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常寒冷的地方。清.陳曾壽〈菩薩蠻.浮天渺渺詞〉:「船兒難倒轉,魂接冰天遠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指极北苦寒之地或极高甚寒之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指极北苦寒之地或极高甚寒之处。