冰夷
băng di
Hán Việt: băng di · Pinyin: bīng yí
Tổng quan
ột tên chỉ vị thuỷ thần. băng di băng di ☆Một tên chỉ vị thuỷ thần.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ vị thuỷ thần. băng di băng di ☆Một tên chỉ vị thuỷ thần.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代神話中的黃河水神。參見「河伯」條。晉.郭璞〈江賦〉:「冰夷倚浪以傲睨,江妃含嚬而矊眇。」也作「馮夷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即冯夷。传说中的河神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即冯夷。传说中的河神。