冰姿 bīng zī · băng tư Hán Việt: băng tư · Pinyin: bīng zī Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 姿 (tư)Pinyinbīng zīHán Việtbăng tưCấu tạo冰 + 姿 · băng + tư nghĩa thành phần: băng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡雅的姿态。Tân Hoa Tự Điển 1.淡雅的姿态。