冰室

băng thất

Hán Việt: băng thất

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貯藏冰的房室。晉.左思〈魏都賦〉:「上累棟而重霤,下冰室而冱冥。」《北齊書.卷一三.列傳.趙郡王琛》:「而定州先有冰室,每歲藏冰,長史宋欽道以叡冒犯暑熱,遂遣輿冰,倍道追送。」

Eng

  • Cihui 冰室 bīngshì n. ice-cream parlor M:¹jiān