冰封港 băng phong cảng Hán Việt: băng phong cảng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 封 (phong) + 港 (cảng)Hán Việtbăng phong cảngCấu tạo冰 + 封 + 港 · băng + phong + cảng nghĩa thành phần: băng + phong + cảng Nghĩa EngCihui 冰封港 īngfēnggǎng n. icebound harbor