冰展 băng triển Hán Việt: băng triển Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 展 (triển)Hán Việtbăng triểnCấu tạo冰 + 展 · băng + triển nghĩa thành phần: băng + triển Nghĩa EngCihui 冰展 bīngzhǎn n. ice show/festival