冰岩

băng nham

Hán Việt: băng nham

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (nham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大塊冰體,可分為兩種:一、水冰岩,大塊水冰,浮於水面者,質地堅實而透明,沉於水底者,粗鬆而色濁。二、雪冰岩,一種針葉狀的結晶,因雪岩受融解及蒸發作用的影響,變成砂狀的顆粒,凝聚成山冰,再受壓力和陽光的照射,慢慢凝固成為大塊的冰河冰,稱為「雪冰岩」。

Eng

  • Cihui akbarum