冰峯
băng phong
Hán Việt: băng phong · Pinyin: bīng fēng
Tổng quan
đỉnh băng; đỉnh núi đóng băng quanh năm。冰凍長年不化的山峰。
Nghĩa
Việt
- Cihui đỉnh băng; đỉnh núi đóng băng quanh năm。冰凍長年不化的山峰。
Eng
- Cihui 冰峰 bīngfēng n. ice-clad peak