冰峯
băng phong
Hán Việt: băng phong · Pinyin: bīng fēng
Tổng quan
đỉnh băng; đỉnh núi đóng băng quanh năm。冰凍長年不化的山峰。
Nghĩa
Việt
- Cihui đỉnh băng; đỉnh núi đóng băng quanh năm。冰凍長年不化的山峰。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冰凍不化的山峰。如:「聖母峰是長年不化的冰峰。」唐.齊己〈苦寒行〉:「冰峰撐空寒矗矗,雲凝水凍埋海陸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积雪和冰长年不化的山峰。
Eng
- Cihui 冰峰 bīngfēng n. ice-clad peak