冰店
băng điếm
Hán Việt: băng điếm · Pinyin: bīng diàn
Tổng quan
tiệm tráng miệng phục vụ chủ yếu đồ ngọt lạnh (đặc biệt là đá bào) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiệm tráng miệng phục vụ chủ yếu đồ ngọt lạnh (đặc biệt là đá bào) (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT dessert parlor serving mainly cold sweets (esp. shaved ice) (Tw)
- Cihui 冰店 īngdiàn p.w. <TW> ice cream and cold drink store M:¹jiā