冰惕 bīng tì · băng dịch Hán Việt: băng dịch · Pinyin: bīng tì Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 惕 (dịch)Pinyinbīng tìHán Việtbăng dịchCấu tạo冰 + 惕 · băng + dịch nghĩa thành phần: băng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戒惧警惕。Tân Hoa Tự Điển 1.戒惧警惕。