冰敬 băng kính Hán Việt: băng kính Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 敬 (kính)Hán Việtbăng kínhCấu tạo冰 + 敬 · băng + kính nghĩa thành phần: băng + kính Nghĩa EngCihui 冰敬 bīngjìng n. <trad.> summer gifts for officials