冰斗
băng đẩu
Hán Việt: băng đẩu · Pinyin: bīng dǒu
Tổng quan
(địa chất) hõm băng
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa chất) hõm băng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山岳冰河的源頭。山頂成削立之尖峰,而中間低陷呈半圓形或馬蹄形,狀似盆地。
Eng
- CC-CEDICT (geology) cirque
- Cihui 冰斗 īngdǒu n. <geol.> cirque