冰晶

bīng jīng băng tinh

Hán Việt: băng tinh · Pinyin: bīng jīng

Tổng quan

tinh thể băng

Cấu tạo: (băng) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thể băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣溫在攝氏零度以下時,空氣中的水蒸氣凝結而成的結晶狀微小顆粒,需在顯微鏡下才能辨視,具有六角柱、六角片、樹枝狀和針狀等各種形狀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在0℃以下时空气中的水蒸气凝结成的结晶状的微小颗粒。

Eng

  • CC-CEDICT ice crystals
  • Cihui ice crystals