冰月
băng nguyệt
Hán Việt: băng nguyệt · Pinyin: bīng yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十一月。〈陳逆簋〉:「冰月丁亥,陳氏裔孫逆乍(作)為……。」《晏子春秋.內篇.諫下》:「金玉之履,冰月服之,是重寒也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冬季; 冰人月老。指媒人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冬季。 2.冰人月老。指媒人。