冰柱

bīng zhù băng trụ

Hán Việt: băng trụ · Pinyin: bīng zhù

Tổng quan

cột băng

Cấu tạo: (băng) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下雪後屋簷或其他東西的邊緣凝結的冰條。也稱為「冰箸」、「冰錐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滴水﹑积雪凝成的冰条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滴水﹑积雪凝成的冰条。

Eng

  • CC-CEDICT icicle
  • Cihui icicle