冰械 băng giới Hán Việt: băng giới Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 械 (giới)Hán Việtbăng giớiCấu tạo冰 + 械 · băng + giới nghĩa thành phần: băng + giới Nghĩa EngCihui 冰械 bīngxiè n. ordnance; armament