冰橋 bīng qiáo · băng kiều Hán Việt: băng kiều · Pinyin: bīng qiáo Tổng quan cầu băng Cấu tạo: 冰 (băng) + 橋 (kiều)Pinyinbīng qiáoHán Việtbăng kiềuCấu tạo冰 + 橋 · băng + kiều nghĩa thành phần: băng + kiều Nghĩa ViệtCihui cầu băngEngCC-CEDICT ice archCihui ice arch