冰洋

băng dương

Hán Việt: băng dương

Tổng quan

iển đóng thành băng vì quá lạnh (ocean glacial). băng dương băng dương ☆Biển đóng thành băng vì quá lạnh (ocean glacial).

Cấu tạo: (băng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iển đóng thành băng vì quá lạnh (ocean glacial). băng dương băng dương ☆Biển đóng thành băng vì quá lạnh (ocean glacial).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結成堅冰的海洋。如:「北極冰洋」。