冰爪

bīng zhuǎ băng trảo

Hán Việt: băng trảo · Pinyin: bīng zhuǎ

Tổng quan

đinh bám đá

Cấu tạo: (băng) + (trảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh bám đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉取大冰塊的鐵爪。如:「他用冰爪將冰塊從冰庫中拖出。」

Eng

  • CC-CEDICT crampon
  • Cihui crampon