冰片

bīng piàn băng phiến

Hán Việt: băng phiến · Pinyin: bīng piàn

Tổng quan

băng phiến ên một thứ dược phẩm có mùi thơm hắc, làm bằng nhựa cây Long não hương. Còn gọi là Long não. băng phiến băng phiến ☆Tên một thứ dược phẩm có mùi thơm hắc, làm bằng nhựa cây Long não hương. Còn gọi là Long não. long não; băng phiến。指龍腦。

Cấu tạo: (băng) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng phiến ên một thứ dược phẩm có mùi thơm hắc, làm bằng nhựa cây Long não hương. Còn gọi là Long não. băng phiến băng phiến ☆Tên một thứ dược phẩm có mùi thơm hắc, làm bằng nhựa cây Long não hương. Còn gọi là Long não. long não; băng phiến。指龍腦。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以龍腦香的樹膠製成的藥。有強烈的香氣,以潔白透明,狀如梅花的為最佳。內服可醫治中風口噤、竅閉神昏等症,外用治咽喉腫痛、目赤翳膜等症。也稱為「婆羅香」、「梅片」、「瑞腦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药上指龙脑。

Eng

  • CC-CEDICT borneol
  • Cihui borneol