冰球

bīng qiú băng cầu

Hán Việt: băng cầu · Pinyin: bīng qiú

Tổng quan

khúc côn cầu trên băng | quả puck

Cấu tạo: (băng) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khúc côn cầu trên băng | quả puck

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種在冰上比賽的曲棍球運動。參見「冰上曲棍球」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种冰上运动,用冰球杆把球打进对方球门得分,分多的为胜;冰球运动使用的球,饼状,用黑色的硬橡胶做成。

Eng

  • CC-CEDICT ice hockey|puck
  • Cihui ice hockey; puck