冰瓶

bīng píng băng bình

Hán Việt: băng bình · Pinyin: bīng píng

Tổng quan

phích nước đá; phích đá。大口的保溫瓶,通常用來盛冰棍兒等冷食。

Cấu tạo: (băng) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phích nước đá; phích đá。大口的保溫瓶,通常用來盛冰棍兒等冷食。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來保存冰棒之類冷食的容器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大口的保温瓶,通常用来盛冰棍儿等冷食。参看47页;。

Eng

  • Cihui 冰瓶 īngpíng n. vacuum/thermos bottle for ice M:²zhī