冰盞
băng trản
Hán Việt: băng trản · Pinyin: bīng zhǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时卖冷食﹑冷饮或其他食品者所击的铜盏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时卖冷食﹑冷饮或其他食品者所击的铜盏。
Eng
- Cihui 冰盞 bīngzhǎn n. bowl-shaped brass object sounded by suānméitāng seller to attract customers